belle-mère

Học thuật
Thân thiện
belle-mère

La belle-mère offre un cadeau à sa fille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mẹ chồng hoặc mẹ vợ: Người phụ nữmẹ của chồng hoặc vợ của một người.
    • Dì ghẻ: Người phụ nữ kết hôn với cha của một người, nhưng không phảimẹ ruột của người đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ma belle-mère est très gentille. (Mẹ chồng / mẹ vợ của tôi rất tốt bụng.)
    • Elle a une bonne relation avec sa belle-mère. ( ấy mối quan hệ tốt với dì ghẻ của mình.)
    • Nous allons dîner chez ma belle-mère ce soir. (Tối nay chúng tôi sẽ ăn tốinhà mẹ vợ tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être comme belle-mère et belle-fille": mối quan hệ căng thẳng, không hòa hợp, thường dùng để ví von mối quan hệ giữa mẹ chồng nàng dâu.
    • Depuis leur dispute, elles sont comme belle-mère et belle-fille. (Kể từ sau cuộc cãi vã, họ trở nên như mẹ chồng nàng dâu vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Beau-père (danh từ giống đực): Bố chồng; bố vợ; bố ghẻ.

    • Mon beau-père est médecin. (Bố vợ tôibác sĩ.)
  • Belle-fille (danh từ giống cái): Con dâu; con ghẻ (con gái của chồng/vợ từ cuộc hôn nhân trước).

    • Sa belle-fille lui a offert un cadeau. (Con dâu ấy đã tặng ấy một món quà.)
  • Beau-fils (danh từ giống đực): Con rể; con ghẻ (con trai của chồng/vợ từ cuộc hôn nhân trước).

Từ đồng nghĩa
  • Mère par alliance: Mẹ do hôn nhân (cách nói trang trọng hơn, ít dùng trong khẩu ngữ).
  • Marâtre (danh từ giống cái): Mẹ kế, dì ghẻ (thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ người mẹ kế độc ác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "belle-mère".

Thành ngữ liên quan
  • "Les histoires de belle-mère": Những câu chuyện phiếm, chuyện ngồi lê đôi mách (nghĩa bóng, ám chỉ những câu chuyện tầm phào).
    • Arrête de raconter des histoires de belle-mère ! (Đừng kể mấy chuyện ngồi lê đôi mách nữa!)
belle-mère

La belle-mère offre un cadeau à sa fille.

danh từ giống cái
  1. mẹ chồng; mẹ vợ; bà nhạc
  2. dì ghẻ