bellerophon
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Bellerophon (trong thần thoại Hy Lạp) là một anh hùng huyền thoại đến từ Corinth. Ông nổi tiếng với việc thực hiện những kỳ tích nhờ sự giúp đỡ của con ngựa có cánh Pegasus, đặc biệt là chiến công giết quái vật Chimera.
Ví dụ sử dụng
- (Bellerophon là một nhân vật trung tâm trong thần thoại Hy Lạp.)
- (Câu chuyện về Bellerophon và Pegasus thường được kể để minh họa cho lòng dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bellerophon" cũng được dùng trong sinh học để đặt tên cho một số loài (ví dụ: loài bướm đêm ), nhưng nghĩa gốc vẫn là nhân vật thần thoại.
- Trong văn học hiện đại, "Bellerophon" có thể được dùng như một ẩn dụ cho người dám đối đầu với quái vật hoặc thử thách lớn.
- He was a modern-day Bellerophon, fighting against corruption. (Anh ta là một Bellerophon thời hiện đại, chiến đấu chống lại tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bellerophontic (tính từ): liên quan đến Bellerophon hoặc những điều tương tự như ông.
- His bellerophontic feat amazed the kingdom. (Kỳ tích mang tính Bellerophon của anh ta đã làm kinh ngạc cả vương quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Anh hùng thần thoại: một nhân vật trong thần thoại, thường có sức mạnh phi thường.
- Người giết quái vật: một người tiêu diệt các sinh vật đáng sợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan đến "Bellerophon" trong tiếng Anh hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- "To ride Pegasus like Bellerophon": một cách nói bóng gió về việc đạt được thành công nhờ sự giúp đỡ của một người hoặc vật mạnh mẽ.
- With her mentor's guidance, she rode Pegasus like Bellerophon to win the competition. (Với sự hướng dẫn của người cố vấn, cô ấy đã cưỡi Pegasus như Bellerophon để giành chiến thắng trong cuộc thi.)