bellflower family
The bellflower family includes many garden plants with delicate, bell-shaped blossoms.
Định nghĩa
Danh từ: "Bellflower family" (họ Hoa Chuông) là một thuật ngữ thực vật học chỉ một họ thực vật thuộc bộ Campanulales. Trong một số hệ thống phân loại, họ này bao gồm cả họ Lobeliaceae.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Hoa Chuông bao gồm nhiều loại cây vườn phổ biến như Campanula và Lobelia.)
- (Các nhà phân loại học thường tranh luận liệu họ Hoa Chuông có nên bao gồm họ Lobeliaceae hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to classify within the bellflower family": phân loại trong họ Hoa Chuông.
- Many species of bluebell are classified within the bellflower family. (Nhiều loài hoa chuông xanh được phân loại trong họ Hoa Chuông.)
"to belong to the bellflower family": thuộc về họ Hoa Chuông.
- Plants with bell-shaped flowers often belong to the bellflower family. (Các loại cây có hoa hình chuông thường thuộc họ Hoa Chuông.)
Biến thể và từ gần giống
Campanulaceae (n): tên khoa học của họ Hoa Chuông.
- Campanulaceae is the scientific name for the bellflower family. (Campanulaceae là tên khoa học của họ Hoa Chuông.)
Bellflower (n): cây hoa chuông, một chi trong họ này.
- The bellflower is a common garden plant. (Cây hoa chuông là một loại cây vườn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Họ Campanulaceae: tên khoa học thay thế.
- Họ hoa chuông: tên thông tục trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến vì đây là thuật ngữ thực vật học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.