bellingham
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bellingham: Tên một thành phố ở phía tây bắc tiểu bang Washington, Hoa Kỳ, nằm trên một vịnh gần biên giới Canada. Đây là một địa danh cụ thể, không phải từ vựng thông dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Bellingham là một điểm đến phổ biến cho các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và chèo thuyền kayak.)
- (Nhiều khách du lịch ghé thăm Bellingham để ngắm cảnh vịnh đẹp như tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Bellingham area": khu vực Bellingham, chỉ vùng địa lý xung quanh thành phố này.
- The Bellingham area has a mild climate due to its coastal location. (Khu vực Bellingham có khí hậu ôn hòa nhờ vị trí ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Bellinghamite: cư dân hoặc người đến từ Bellingham.
- As a Bellinghamite, she is proud of her hometown's natural beauty. (Là một người Bellingham, cô ấy tự hào về vẻ đẹp thiên nhiên của quê hương mình.)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố ở Washington: không có từ đồng nghĩa trực tiếp; đây là địa danh duy nhất.
- Địa danh ven biển: có thể dùng "cảng" hoặc "thị trấn ven vịnh", nhưng không chính xác bằng tên riêng.
Các cụm từ liên quan
- "Bellingham Bay": Vịnh Bellingham, vùng nước gần thành phố.
- The ferry crosses Bellingham Bay to reach the San Juan Islands. (Phà băng qua Vịnh Bellingham để đến Quần đảo San Juan.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Bellingham" vì đây là địa danh cụ thể.