belly dancer
Danh từ: Vũ công múa bụng
"Belly dancer" chỉ một người phụ nữ biểu diễn điệu múa bụng (belly dance) một mình, thường là loại hình múa đặc trưng với các chuyển động uyển chuyển của hông và bụng.
- (Vũ công múa bụng đã biểu diễn một cách duyên dáng tại lễ hội.)
- (Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một vũ công múa bụng chuyên nghiệp.)
"to work as a belly dancer": làm nghề vũ công múa bụng.
- Many women choose to work as belly dancers in restaurants and shows. (Nhiều phụ nữ chọn làm vũ công múa bụng tại các nhà hàng và buổi biểu diễn.)
"a famous belly dancer": vũ công múa bụng nổi tiếng.
- She is a famous belly dancer known for her unique style. (Cô ấy là một vũ công múa bụng nổi tiếng với phong cách độc đáo.)
Belly dance (danh từ): điệu múa bụng.
- Belly dance is an ancient art form. (Múa bụng là một loại hình nghệ thuật cổ xưa.)
Belly dancer (danh từ): vũ công múa bụng (chỉ chung, không phân biệt giới tính, nhưng thường dùng cho nữ).
- The belly dancer captivated the audience. (Vũ công múa bụng đã làm say đắm khán giả.)
- Dancer: vũ công (nói chung).
- Performer: người biểu diễn (có thể bao gồm các loại hình nghệ thuật khác).
(Không có cụm động từ cụ thể cho "belly dancer" vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, động từ "belly dance" có thể được dùng như một động từ không chính thức.) - Belly dance (động từ): nhảy múa bụng. - She loves to belly dance at parties. (Cô ấy thích nhảy múa bụng tại các bữa tiệc.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "belly dancer".)