belly flopper
Định nghĩa
Danh từ: Cú nhảy úp bụng (trong bơi lội) - Một kiểu nhảy xuống nước trong đó phần bụng của người nhảy chịu lực tác động chính khi tiếp xúc với mặt nước. Đây là một cú nhảy thường gây đau đớn và không được xem là kỹ thuật đúng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thử một cú nhảy úp bụng từ bệ nhảy và ngay lập tức hối hận.)
- (Bọn trẻ cười lớn vì tiếng đập bụng vang dội từ cú nhảy úp bụng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do a belly flopper": thực hiện một cú nhảy úp bụng.
- He did a belly flopper into the pool to show off. (Anh ấy đã thực hiện một cú nhảy úp bụng vào hồ bơi để khoe khoang.)
"belly flopper" có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một hành động hoặc sự việc thất bại thảm hại.
- The project was a belly flopper; it failed spectacularly. (Dự án đó là một cú nhảy úp bụng; nó thất bại thảm hại.)
Biến thể và từ gần giống
Belly flop (danh từ): cũng có nghĩa tương tự như "belly flopper".
- His belly flop was painful to watch. (Cú nhảy úp bụng của anh ấy thật đau đớn khi xem.)
Belly (danh từ): bụng.
- She has a sore belly after eating too much. (Cô ấy bị đau bụng sau khi ăn quá nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Belly flop: cú nhảy úp bụng (từ phổ biến hơn).
- Cannonball: cú nhảy co người (khác với belly flopper vì phần lưng hoặc mông chịu lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flop into: rơi xuống một cách nặng nề.
- He flopped into the chair after a long day. (Anh ấy ngồi phịch xuống ghế sau một ngày dài.)
Thành ngữ liên quan
- Make a splash: gây chú ý (thường dùng theo nghĩa tích cực, nhưng có thể liên quan đến nhảy xuống nước).
- His new book made a huge splash in the literary world. (Cuốn sách mới của anh ấy đã gây tiếng vang lớn trong giới văn học.)