belly out

Định nghĩa

Động từ (thường dùngdạng to belly out hoặc bellying out): - Phồng ra, căng phồng: Chỉ hành động hoặc trạng thái của một vật (như buồm, vải, túi) phình to ra do áp lực từ bên trong hoặc do gió thổi vào. - Phình ra ngoài: Dùng để mô tả sự nhô ra, lồi ra của một bề mặt hoặc vật thể.

dụ sử dụng
  • (Những cánh buồm phồng ra trong gió mạnh.)
  • (Cái túi phình ra khi anh ấy chất đầy đồ tạp hóa vào.)
  • (Chiếc váy của ấy phồng ra khi ấy xoay người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The canvas bellied out": Vải bạt phồng ra (thường dùng trong ngữ cảnh lều trại, ô ).
    • The tent canvas bellied out under the weight of the rain. (Vải bạt lều phồng ra dưới sức nặng của mưa.)
  • "The parachute bellied out": phồng ra (khi bung ).
    • The parachute bellied out just before he hit the ground. (Chiếc phồng ra ngay trước khi anh ta chạm đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Belly (danh từ): bụng.
    • The belly of the balloon was full of air. (Bụng của quả bóng bay đầy không khí.)
  • Out (trạng từ): ra ngoài (trong cụm động từ , "out" nhấn mạnh hướng phình ra bên ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Bulge: phồng lên, nhô ra.
    • His pockets bulged with coins. (Túi của anh ấy phồng lên tiền xu.)
  • Swell: căng phồng, sưng lên.
    • The sails swelled in the wind. (Những cánh buồm căng phồng trong gió.)
  • Billow: cuộn phồng lên (thường dùng cho vải hoặc khói).
    • The curtains billowed in the breeze. (Màn cửa cuộn phồng lên trong làn gió nhẹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belly out (bản thân đã là cụm động từ): không biến thể phrasal verb khác phổ biến. Tuy nhiên, có thể dùng với các giới từ khác như:
    • Belly up: chết, hỏng (thường dùng trong tiếng lóng, đặc biệt "to go belly up" - phá sản hoặc chết).
      • The company went belly up after the recession. (Công ty phá sản sau cuộc suy thoái.)
Thành ngữ liên quan
  • "Belly out" không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các mô tả văn chương hoặc kỹ thuật. Thành ngữ gần nghĩa:
  • "Fill one's belly": ăn no, lấp đầy bụng.
    • He filled his belly with rice and fish. (Anh ấy ăn no cơm .)
  • "Belly up to the bar": đến gần quầy bar (thường để uống rượu).
    • The cowboys bellied up to the bar for a drink. (Các cao bồi đến gần quầy bar để uống một ly.)
belly out
The cat's belly out after a big meal.