belly-flop

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • nhảy bụng: "belly-flop" chỉ hành động nhảy xuống nước sao cho bụng người nhảy đập mạnh vào mặt nước, thường gây ra cảm giác đau tiếng động lớn. Đây một kiểu nhảy hài hước hoặc vụng về, thường không kỹ thuật.
  2. Động từ:

    • Nhảy bụng: Thực hiện động tác nhảy xuống nước với bụng tiếp xúc trước, thường một cách nhảy không đúng kỹ thuật hoặc mang tính giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The kids laughed at his clumsy belly-flop from the diving board. (Bọn trẻ cười nhảy bụng vụng về của anh ta từ ván nhảy.)
    • A belly-flop can be very painful if done from a high platform. (Một nhảy bụng có thể rất đau nếu thực hiện từ bệ cao.)
  • Động từ:

    • He decided to belly-flop into the pool to make his friends laugh. (Anh ấy quyết định nhảy bụng xuống hồ bơi để làm bạncười.)
    • I accidentally belly-flopped when I tried to dive but lost my balance. (Tôi vô tình nhảy bụng khi cố gắng lặn nhưng mất thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a belly-flop": thực hiện một nhảy bụng.

    • He did a perfect belly-flop that sent water splashing everywhere. (Anh ấy thực hiện một nhảy bụng hoàn hảo khiến nước bắn tung tóe khắp nơi.)
  • "belly-flop contest": cuộc thi nhảy bụng (thường trò vui trong bể bơi).

    • The summer camp organized a belly-flop contest for the children. (Trại đã tổ chức một cuộc thi nhảy bụng cho bọn trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Belly-flopper (danh từ): người thực hiện nhảy bụng.
    • He is known as the best belly-flopper in the group. (Anh ấy được biết đến người nhảy bụng giỏi nhất trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cannonball (danh từ): nhảy co người (dạng nhảy khác nhưng cũng gây tiếng nước lớn, thường dùng để so sánh).
    • A cannonball is less painful than a belly-flop. ( nhảy co người ít đau hơn nhảy bụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "belly-flop" do từ này chủ yếu dùng như danh từ hoặc động từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "belly-flop" đây thuật ngữ cụ thể trong bơi lội hoặc giải trí.
belly-flop
A child does a belly-flop into the swimming pool.