belong to
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "belong to" có nghĩa là thuộc về, là của, hoặc là một phần của một cái gì đó. Nó chỉ mối quan hệ sở hữu, thành viên, hoặc sự gắn kết với một nhóm, tổ chức, hoặc thời kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn sách này thuộc về bà tôi.)
- (Bức tranh này thuộc về thế kỷ 18.)
- (Cô ấy là thành viên của một câu lạc bộ sách địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "belong to" + tổ chức/nhóm: chỉ sự là thành viên.
- He belongs to the university's alumni association. (Anh ấy là thành viên của hội cựu sinh viên trường đại học.)
- "belong to" + thời kỳ/thế hệ: chỉ nguồn gốc thời gian.
- These fossils belong to the Jurassic period. (Những hóa thạch này thuộc về kỷ Jura.)
- "belong to" + một loại/loạt: chỉ sự phân loại.
- This species belongs to the cat family. (Loài này thuộc họ mèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Belonging (danh từ): sự thuộc về, cảm giác gắn bó.
- A sense of belonging is important for mental health. (Cảm giác thuộc về rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)
- Belongings (danh từ số nhiều): đồ đạc cá nhân, tài sản.
- Please take all your belongings when you leave. (Vui lòng mang theo tất cả đồ đạc cá nhân khi bạn rời đi.)
Từ đồng nghĩa
- Be part of: là một phần của.
- Be owned by: được sở hữu bởi.
- Pertain to: liên quan đến (thường dùng trong văn viết trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Belong in: thích hợp ở một nơi hoặc tình huống nào đó.
- That book belongs in the library, not on the floor. (Cuốn sách đó đáng lẽ phải ở thư viện, không phải trên sàn nhà.)
- Belong with: nên ở cùng với.
- The key belongs with the lock. (Chìa khóa nên đi với ổ khóa.)
Thành ngữ liên quan
- "Belong to the past": thuộc về quá khứ, không còn phù hợp.
- Those old traditions belong to the past. (Những truyền thống cũ đó thuộc về quá khứ.)