belshazzar
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Belshazzar: (Cựu Ước) Một vị tướng Babylon và là con trai của vua Nebuchadnezzar II. Theo Cựu Ước, ông đã được cảnh báo về sự diệt vong của mình qua dòng chữ thiêng liêng hiện ra trên tường, được tiên tri Daniel giải thích (thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên).
Ví dụ sử dụng
- (Câu chuyện về bữa tiệc của Belshazzar là một tường thuật Kinh Thánh nổi tiếng.)
- (Theo sách Daniel, Belshazzar đã thấy một bàn tay bí ẩn viết chữ trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Belshazzar's feast": Bữa tiệc của Belshazzar – một thành ngữ chỉ sự sa đọa, xa hoa trước khi tai họa ập đến.
- The company's extravagant party felt like Belshazzar's feast before the bankruptcy. (Bữa tiệc xa hoa của công ty giống như bữa tiệc của Belshazzar trước khi phá sản.)
"the writing on the wall": Dấu hiệu cảnh báo về thảm họa sắp xảy ra, bắt nguồn từ câu chuyện về Belshazzar.
- The declining sales were the writing on the wall for the struggling business. (Doanh số giảm dần là dấu hiệu cảnh báo cho doanh nghiệp đang gặp khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Belshazzarian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Belshazzar, thường mang nghĩa tiêu cực về sự xa hoa và suy tàn.
- The Belshazzarian excesses of the regime led to its downfall. (Sự xa hoa quá độ kiểu Belshazzar của chế độ đã dẫn đến sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
- King of Babylon: Vua Babylon (trong bối cảnh lịch sử, dù Belshazzar thực tế là nhiếp chính, không phải vua chính thức).
- Biblical figure: Nhân vật Kinh Thánh.
Các cụm từ liên quan
- Feast of Belshazzar: Bữa tiệc của Belshazzar (cụm từ cố định, chỉ sự kiện trong Kinh Thánh).
- Handwriting on the wall: Chữ viết trên tường (thành ngữ chỉ điềm báo xấu).
Thành ngữ liên quan
- To see the writing on the wall: Nhìn thấy dấu hiệu cảnh báo về thảm họa sắp xảy ra.
- The manager saw the writing on the wall and resigned before the company collapsed. (Người quản lý nhìn thấy dấu hiệu cảnh báo và từ chức trước khi công ty sụp đổ.)