belt-line

/'beltlain/
Học thuật
Thân thiện
belt-line

The streetcar travels along the belt-line around the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường xe điện vành đai: Chỉ một tuyến đường sắt hoặc xe điện chạy vòng quanh một thành phố, thường kết nối các khu vực ngoại ô hoặc các khu trung tâm khác nhau. Đây một thuật ngữ đặc biệt được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new belt-line has improved transportation around the city. (Tuyến đường vành đai mới đã cải thiện giao thông quanh thành phố.)
    • Many commuters use the belt-line to avoid downtown traffic. (Nhiều người đi làm sử dụng đường xe điện vành đai để tránh giao thông trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live near the belt-line": sống gần tuyến đường vành đai.
    • Property values have increased for homes near the belt-line. (Giá bất động sản đã tăng đối với những ngôi nhà gần tuyến đường vành đai.)
Biến thể từ gần giống
  • Beltway (n): đường vành đai (thường dùng cho đường cao tốc ô tô vòng quanh một thành phố).
    • The capital's beltway is often congested during rush hour. (Đường vành đai quanh thủ đô thường bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Circumferential railway: đường sắt vòng quanh.
  • Loop line: tuyến đường vòng.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "belt-line" chủ yếu được dùng trong bối cảnh giao thông công cộng quy hoạch đô thị của Mỹ. có thể không phổ biến trong các biến thể tiếng Anh khác.
belt-line

The streetcar travels along the belt-line around the city.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường xe điện vành đai (vòng quanh thành phố)