beltane

/'beltein/
Học thuật
Thân thiện
beltane

A family celebrates Beltane by dancing around a maypole in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Lễ hội Beltane: Một lễ hội cổ xưa của người Celt, được tổ chức vào ngày 1 tháng 5, đánh dấu sự khởi đầu của mùa thời kỳ chăn thả gia súc lên núi. Lễ hội liên quan đến nghi thức đốt lửa, khiêu vũ các nghi lễ để thúc đẩy sự màu mỡ, sinh sôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Celts celebrated Beltane with bonfires and rituals. (Người Celt cổ đại từng tổ chức lễ Beltane với những đống lửa lớn các nghi lễ.)
    • Beltane marks the halfway point between the spring equinox and the summer solstice. (Beltane đánh dấu điểm giữa của xuân phân hạ chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beltane fire": Lửa Beltane, một đống lửa thiêng được đốt trong lễ hội, mang ý nghĩa thanh tẩy bảo vệ.
    • Jumping over the Beltane fire was believed to bring good luck. (Việc nhảy qua đống lửa Beltane được cho mang lại may mắn.)
  • "Beltane festival": Lễ hội Beltane, chỉ toàn bộ các hoạt động kỷ niệm.
    • The modern Beltane festival in Edinburgh attracts many visitors. (Lễ hội Beltane hiện đạiEdinburgh thu hút rất nhiều du khách.)
Biến thể từ gần giống
  • May Day (n): Ngày Quốc tế Lao động (1 tháng 5), một ngày lễ hiện đại nguồn gốc một phần từ các truyền thống dân gian tương tự Beltane.
  • Samhain (n): Một lễ hội quan trọng khác của người Celt, diễn ra vào ngày 1 tháng 11, đánh dấu sự kết thúc của mùa thu hoạch bắt đầu mùa đông, thường được coi đối lập với Beltane.
Từ đồng nghĩa
  • Cétamain (danh từ, tiếng Ireland cổ): Một tên gọi khác cho lễ hội này.
  • May Eve (danh từ): Đêm trước ngày 1 tháng 5, thời điểm nhiều nghi lễ Beltane bắt đầu.
beltane

A family celebrates Beltane by dancing around a maypole in a sunlit meadow.

danh từ
  1. (sử học) ngày hội mồng 1 tháng 5 (theo kiểu cổ)