belted ammunition
Định nghĩa
Danh từ: Đạn dây, đạn liên kết dạng dây — là loại đạn (thường cỡ nhỏ) được nạp vào các dải nối linh hoạt để sử dụng trong súng máy. Loại đạn này được thiết kế để cấp đạn liên tục và nhanh chóng cho vũ khí tự động.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính nạp súng máy bằng đạn dây.)
- (Đạn dây cho phép bắn liên tục mà không cần nạp đạn thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To feed belted ammunition": cấp đạn dây.
- The gunner carefully fed belted ammunition into the weapon. (Xạ thủ cẩn thận cấp đạn dây vào vũ khí.)
- "Belted ammunition box": hộp đạn dây.
- The ammunition box contained 200 rounds of belted ammunition. (Hộp đạn chứa 200 viên đạn dây.)
Biến thể và từ gần giống
- Belt (danh từ): dây đạn, dải đạn.
- The belt of ammunition was linked together. (Dây đạn được nối với nhau.)
- Ammunition belt (danh từ): dây đạn (tương tự belted ammunition).
- He carried an ammunition belt over his shoulder. (Anh ấy mang một dây đạn qua vai.)
Từ đồng nghĩa
- Linked ammunition: đạn liên kết (nhấn mạnh vào tính nối dây).
- Cartridge belt: dây đạn (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
- Machine gun belt: dây đạn súng máy (chỉ loại đạn dùng cho súng máy).
Các cụm từ liên quan
- Belt-fed (tính từ): cấp đạn bằng dây.
- The M249 is a belt-fed machine gun. (Súng M249 là loại súng máy cấp đạn bằng dây.)
- Belt link (danh từ): mắt nối dây đạn.
- The belt links hold the cartridges together. (Các mắt nối giữ các viên đạn lại với nhau.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "belted ammunition", nhưng có thể tham khảo cụm từ quân sự sau:) - "Raining belted ammunition": mưa đạn (nghĩa bóng, chỉ sự bắn dữ dội). - The enemy position was raining belted ammunition on the advancing troops. (Vị trí địch đang trút mưa đạn lên quân đang tiến.)