beluga caviar

beluga caviar

A chef carefully spoons beluga caviar onto a blini.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trứng cá tầm beluga: "beluga caviar" loại trứng cá muối cao cấp, được lấy từ loài cá tầm beluga (Huso huso), thường nguồn gốc từ Nga. Đây một trong những loại trứng cá muối đắt đỏ được ưa chuộng nhất trên thế giới, với hương vị béo ngậy, kết cấu mịn màng màu sắc từ xám nhạt đến đen.
dụ sử dụng
  • (Trứng cá tầm beluga thường được dùng trên bánh blinis kèm một muỗng kem chua.)
  • (Giá của trứng cá tầm beluga có thể lên tới hàng nghìn đô la mỗi kilogram.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a connoisseur of beluga caviar": người sành về trứng cá tầm beluga.
    He is a connoisseur of beluga caviar and can distinguish its origin by taste. (Anh ấy người sành trứng cá tầm beluga có thể phân biệt nguồn gốc qua vị.)

  • "beluga caviar as a status symbol": trứng cá tầm beluga như một biểu tượng địa vị.
    Serving beluga caviar at a party is often seen as a status symbol. (Phục vụ trứng cá tầm beluga trong một bữa tiệc thường được xem biểu tượng địa vị.)

Biến thể từ gần giống
  • Beluga sturgeon (danh từ): cá tầm beluga, loài cá nước ngọt lớn nhất thế giới, nguồn gốc của trứng cá muối beluga.
    The beluga sturgeon is critically endangered due to overfishing. (Cá tầm beluga đang bị đe dọa nghiêm trọng do đánh bắt quá mức.)

  • Caviar (danh từ): trứng cá muối nói chung, thường từ các loài cá tầm.
    Not all caviar is as expensive as beluga caviar. (Không phải tất cả trứng cá muối đều đắt như trứng cá tầm beluga.)

Từ đồng nghĩa
  • Sturgeon roe: trứng cá tầm (thuật ngữ chung cho trứng cá muối từ cá tầm). (Trứng cá tầm nền tảng cho nhiều loại trứng cá muối cao cấp, bao gồm cả beluga.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "beluga caviar", nhưng có thể dùng với động từ "serve" hoặc "eat": (phục vụ trứng cá tầm beluga). (ăn trứng cá tầm beluga).
Thành ngữ liên quan
  • "Caviar to the general": điều quý giá nhưng không được đánh giá đúng mức bởi số đông (trích từ Shakespeare). (Sự hài hước tinh tế của anh ấy giống như trứng cá muối đối với đám đông, không được khán giả ít học đánh giá cao.)