belvédère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lầu chòi, vọng lâu: Một kiến trúc nhỏ, thường được xây dựng trên nóc nhà, trên một ngọn đồi hoặc ở vị trí cao để ngắm cảnh. Nó có thể là một phần của một tòa nhà lớn hơn hoặc một công trình độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le château est surmonté d'un belvédère offrant une vue magnifique sur la vallée. (Lâu đài được đỉnh đầu bằng một vọng lâu mở ra tầm nhìn tuyệt đẹp ra thung lũng.)
- Nous avons pris un café dans le belvédère du parc. (Chúng tôi đã uống cà phê trong lầu chòi của công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một nơi hoặc vị trí lý tưởng để quan sát một sự việc, sự kiện.
- Cette terrasse est un véritable belvédère sur la vie de la rue. (Ban công này đúng là một vọng lâu nhìn xuống cuộc sống đường phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Mirador (danh từ giống đực): Cũng có nghĩa là tháp canh, đài quan sát, thường để chỉ nơi ngắm cảnh, nhưng có thể gắn với kiến trúc quân sự hoặc phòng thủ hơn.
- Tour d'observation (danh từ giống cái): Tháp quan sát.
- Pavillon (danh từ giống đực): Lầu, đình, có thể có chức năng tương tự trong một khu vườn.
Từ đồng nghĩa
- Observatoire (danh từ giống đực): Đài quan sát (thường dùng cho thiên văn hoặc khoa học).
- Poste d'observation (danh từ giống đực): Vị trí quan sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) lầu chòi, vọng lâu