bemock
Định nghĩa
- Động từ:
- Chế nhạo, nhạo báng, khinh miệt: "bemock" có nghĩa là cư xử hoặc nói năng một cách khinh thường, coi thường ai đó hoặc điều gì đó. Từ này thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn "mock" thông thường, nhấn mạnh vào hành động tỏ thái độ khinh bỉ hoặc chế giễu một cách công khai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The new constitution bemocks all democratic principles. (Hiến pháp mới chế nhạo tất cả các nguyên tắc dân chủ.)
- He bemocked her efforts to learn the language. (Anh ta nhạo báng những nỗ lực học ngôn ngữ của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bemock someone's beliefs": chế nhạo niềm tin của ai đó.
- The politician bemocked the religious beliefs of his opponents. (Chính trị gia đó chế nhạo niềm tin tôn giáo của các đối thủ.)
"to bemock a tradition": khinh miệt một truyền thống.
- They bemocked the ancient customs without understanding their significance. (Họ khinh miệt các phong tục cổ xưa mà không hiểu ý nghĩa của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mock (động từ): chế nhạo, nhạo báng (dạng phổ biến hơn).
- She mocked his accent. (Cô ấy chế nhạo giọng nói của anh ta.)
- Bemocking (tính từ): có tính chất chế nhạo, khinh miệt.
- His bemocking tone made everyone uncomfortable. (Giọng điệu chế nhạo của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Ridicule: chế giễu, nhạo báng.
- Deride: chế nhạo, cười nhạo (thường mang tính khinh thường).
- Scoff: cười nhạo, chế giễu (thường kèm thái độ khinh bỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mock at: chế nhạo, nhạo báng (ai/cái gì).
- The students mocked at the teacher's mistake. (Các học sinh chế nhạo lỗi sai của giáo viên.)
- Make mock of: biến ai/cái gì thành trò cười.
- They made mock of his old-fashioned clothes. (Họ biến quần áo lỗi thời của anh ta thành trò cười.)
Thành ngữ liên quan
- To hold someone up to mockery: biến ai đó thành đối tượng bị chế nhạo.
- The media held the politician up to mockery. (Truyền thông đã biến chính trị gia đó thành đối tượng bị chế nhạo.)