bemusement

bemusement

She watched the complex diagram with an expression of bemusement.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự bối rối, sự hoang mang: "Bemusement" chỉ trạng thái tinh thần lúng túng, không hiểu , thường do không nắm bắt được ý nghĩa hoặc tình huống. - Sự ngơ ngác: Từ này cũng có thể diễn tả sự ngạc nhiên pha lẫn khó hiểu, khiến người ta đứng yên hoặc mất tập trung.

dụ sử dụng
  • (Sự bối rối của anh ấy rõ ràng khi nghe lời giải thích phức tạp.)
  • ( ấy nhìn vào thiết bị kỳ lạ với vẻ hoàn toàn ngơ ngác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a look of bemusement": vẻ mặt bối rối, hoang mang.

    • The teacher's question left the student with a look of bemusement. (Câu hỏi của giáo viên khiến học sinh có vẻ mặt bối rối.)
  • "to cause bemusement": gây ra sự bối rối.

    • The sudden change in rules caused bemusement among the players. (Sự thay đổi đột ngột về quy tắc đã gây ra sự bối rối trong số các cầu thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bemused (tính từ): bối rối, hoang mang.

    • He gave a bemused smile. (Anh ấy mỉm cười một cách bối rối.)
  • Bemuse (động từ): làm bối rối, làm hoang mang.

    • The riddle bemused the children. (Câu đố làm bối rối trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Confusion: sự nhầm lẫn, sự lúng túng.
  • Perplexity: sự khó hiểu, sự bối rối.
  • Bewilderment: sự hoang mang, sự ngỡ ngàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • None directly: Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bemusement".
Thành ngữ liên quan
  • "In a state of bemusement": ở trong trạng thái bối rối.
    • He wandered around the museum in a state of bemusement. (Anh ấy đi lang thang trong bảo tàng trong trạng thái bối rối.)