ben jonson

ben jonson

Ben Jonson wrote many famous plays and poems.

Định nghĩa

Ben Jonson một danh từ riêng, chỉ tên của một nhà viết kịch nhà thơ người Anh (1572-1637), được coi nhà thơ đoạt giải đầu tiên thực sự của nước Anh.

dụ sử dụng
  • (Ben Jonson is famous for plays such as "Volpone" and "The Alchemist.")
  • (Many people consider Ben Jonson to be the founder of English poetry in the 17th century.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the age of Ben Jonson": thời đại của Ben Jonson, thường dùng để chỉ giai đoạn văn học Anh đầu thế kỷ 17.
    • The age of Ben Jonson chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của sân khấu thơ ca. (The age of Ben Jonson witnessed a strong development of theater and poetry.)
Biến thể từ gần giống
  • Jonsonian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Ben Jonson.
    • Phong cách Jonsonian thường hài hước châm biếm. (The Jonsonian style is often humorous and satirical.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết kịch: playwright, dramatist.
  • Nhà thơ: poet.
  • Nhà thơ đoạt giải: poet laureate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "to be a Jonson": (hiếm dùng) để chỉ một người tài hài hước hoặc châm biếm giống Ben Jonson.
    • Anh ấy một Jonson thực thụ trong giới hài kịch. (He is a true Jonson in the comedy world.)