bench warmer

bench warmer

The bench warmer watches the game from the sideline.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cầu thủ dự bị ít khi được ra sân: "bench warmer" dùng để chỉ một cầu thủ thể thao (thường trong bóng rổ, bóng đá, bóng chày) ngồi trên ghế dự bị hiếm khi được huấn luyện viên cho vào sân thi đấu chính thức. Thuật ngữ này mang tính thông tục, đôi khi sắc thái tiêu cực, ám chỉ người chơi ít cơ hội thể hiện tài năng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cầu thủ dự bị ít khi ra sân trong hầu hết mùa giải, chỉ chơi vài phút cuối của một vài trận đấu.)
  • ( cầu thủ tài năng, ấy đã dành năm đầu tiên làm cầu thủ dự bị ít ra sân trong đội chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bench warmer": trở thành cầu thủ dự bị ít ra sân.
    After the injury, he became a bench warmer for the rest of the tournament. (Sau chấn thương, anh ấy trở thành cầu thủ dự bị ít ra sân trong phần còn lại của giải đấu.)

  • "bench warmer" trong ngữ cảnh ẩn dụ: chỉ người ở vị trí thụ động, ít tham gia hoặc ít được chú ý trong một nhóm.
    In the corporate world, he felt like a bench warmer, rarely given important projects. (Trong thế giới doanh nghiệp, anh ấy cảm thấy như một người dự bị ít được giao việc, hiếm khi được giao các dự án quan trọng.)

Biến thể từ gần giống
  • Benchwarmer (danh từ, viết liền): dạng viết khác, cùng nghĩa.
    The team's benchwarmer finally got a chance to play in the final game. (Cầu thủ dự bị ít ra sân của đội cuối cùng cũng cơ hội chơi trong trận chung kết.)

  • Bench (danh từ): ghế dự bị.
    He spent most of the match on the bench. (Anh ấy dành hầu hết trận đấu trên ghế dự bị.)

Từ đồng nghĩa
  • Substitute: cầu thủ dự bị (trung tính, không mang sắc thái tiêu cực).
    The substitute was called in to replace the injured player. (Cầu thủ dự bị được gọi vào thay thế cầu thủ bị thương.)

  • Reserve player: cầu thủ dự bị (thường dùng trong thể thao chuyên nghiệp).
    The reserve player trained hard but rarely played. (Cầu thủ dự bị tập luyện chăm chỉ nhưng hiếm khi ra sân.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Warm the bench: ngồi trên ghế dự bị, không được ra sân. (Anh ấy ngồi trên ghế dự bị suốt hai mùa giải trước khi chuyển sang đội khác.)
Thành ngữ liên quan
  • On the bench: ngồi ghế dự bị, không tham gia trận đấu. (Cầu thủ ngôi sao ngồi ghế dự bị chấn thương.)