bench warrant
Định nghĩa
Danh từ: Lệnh bắt giữ do thẩm phán (tòa án) ban hành trực tiếp, thường được dùng để truy bắt một người đã không tuân theo lệnh của tòa (ví dụ: không ra hầu tòa, vi phạm án treo).
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán đã ban hành lệnh bắt giữ đối với anh ta sau khi anh ta không ra hầu tòa.)
- (Cô ấy đã bị cảnh sát bắt giữ vì một lệnh bắt giữ chưa được thi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to issue a bench warrant": ban hành lệnh bắt giữ.
- The court issued a bench warrant for the defendant's immediate arrest. (Tòa án đã ban hành lệnh bắt giữ ngay lập tức đối với bị cáo.)
- "outstanding bench warrant": lệnh bắt giữ chưa được thi hành.
- He has several outstanding bench warrants in different states. (Anh ta có nhiều lệnh bắt giữ chưa được thi hành ở các tiểu bang khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Warrant (n): lệnh (nói chung, bao gồm lệnh khám xét, lệnh bắt giữ).
- The police obtained a search warrant before entering the house. (Cảnh sát đã có lệnh khám xét trước khi vào nhà.)
- Arrest warrant (n): lệnh bắt giữ (thường do công tố viên yêu cầu và thẩm phán phê chuẩn).
- An arrest warrant was issued for the suspect. (Một lệnh bắt giữ đã được ban hành cho nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Judge's warrant: lệnh của thẩm phán.
- Court order for arrest: lệnh của tòa án về việc bắt giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be picked up on a bench warrant: bị bắt vì lệnh bắt giữ.
- He was picked up on a bench warrant during a routine traffic stop. (Anh ta bị bắt vì lệnh bắt giữ trong một lần dừng xe kiểm tra thông thường.)
- To serve a bench warrant: thi hành lệnh bắt giữ.
- The police served the bench warrant at his home address. (Cảnh sát đã thi hành lệnh bắt giữ tại địa chỉ nhà của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- To have a bench warrant out for someone: có lệnh bắt giữ đang chờ thi hành đối với ai đó.
- There's a bench warrant out for him for failing to pay child support. (Có lệnh bắt giữ đang chờ thi hành đối với anh ta vì không trả tiền cấp dưỡng nuôi con.)