bend over backwards

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): Bend over backwards có nghĩa cố gắng hết sức, nỗ lực tối đa để làm hài lòng hoặc giúp đỡ ai đó, thường vượt quá mức bình thường hoặc mong đợi.

dụ sử dụng
  • ( ấy cố gắng hết sức để đảm bảo khách của mình cảm thấy thoải mái.)
  • (Nhóm đã nỗ lực tối đa để đáp ứng thời hạn dự án.)
  • (Anh ấy sẽ làm mọi cách để giúp đỡ bạn bè khi gặp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bend over backwards (for someone/something): dùng để nhấn mạnh sự hy sinh hoặc nỗ lực không ngừng.
    • The staff bent over backwards for the VIP client. (Nhân viên đã cố gắng hết sức cho vị khách VIP.)
  • Bend over backwards (to do something): chỉ hành động cụ thể được thực hiện.
    • She bent over backwards to learn Vietnamese. ( ấy đã nỗ lực rất nhiều để học tiếng Việt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fall over backwards: một biến thể ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
    • She falls over backwards when she sees her mother-in-law. ( ấy làm mọi cách để chiều lòng khi gặp mẹ chồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Go out of one's way: cố gắng đặc biệt, làm điều đó vượt quá nghĩa vụ.
    • He went out of his way to help the new employee. (Anh ấy đã đặc biệt cố gắng giúp đỡ nhân viên mới.)
  • Make every effort: nỗ lực hết mình.
    • The team made every effort to finish the project. (Nhóm đã nỗ lực hết mình để hoàn thành dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bend over: cúi xuống (hành động vật ).
    • He bent over to pick up the pen. (Anh ấy cúi xuống nhặt cây bút.)
  • Go backwards: đi lùi, thụt lùi.
    • The car went backwards down the hill. (Chiếc xe đi lùi xuống đồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Go the extra mile: nỗ lực thêm, làm nhiều hơn mức cần thiết.
    • She always goes the extra mile for her students. ( ấy luôn nỗ lực hơn nữa học sinh của mình.)
  • Leave no stone unturned: không bỏ sót bất kỳ cách nào, cố gắng mọi phương án.
    • The detective left no stone unturned in solving the case. (Thám tử đã không bỏ sót bất kỳ manh mối nào để giải quyết vụ án.)