bendability

bendability

This material's bendability makes it perfect for flexible designs.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính dễ uốn, khả năng uốn cong: "bendability" chỉ đặc tính của một vật liệu có thể bị uốn cong một cách dễ dàng không bị gãy hoặc hư hỏng. Đây một thuộc tính vật quan trọng trong khoa học vật liệu, kỹ thuật đời sống hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Tính dễ uốn của kim loại này làm cho trở nên lý tưởng để tạo ra lò xo.)
  • (Các kỹ sư đã kiểm tra khả năng uốn cong của loại nhựa mới để đảm bảo có thể chịu được việc sử dụng lặp đi lặp lại.)
  • (Khả năng uốn cong của dây cho phép được tạo hình thành nhiều dạng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mechanical bendability": tính dễ uốn về mặt học, thường được dùng trong các báo cáo kỹ thuật.

    • The mechanical bendability of the alloy was measured under different temperatures. (Tính dễ uốn học của hợp kim đã được đocác nhiệt độ khác nhau.)
  • "Bendability test": bài kiểm tra độ uốn, một phương pháp thử nghiệm để đánh giá khả năng chịu uốn của vật liệu.

    • The bendability test showed that the material could be bent to a 90-degree angle without cracking. (Bài kiểm tra độ uốn cho thấy vật liệu có thể bị uốn cong đến góc 90 độ không bị nứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bendable (tính từ): có thể uốn cong được.

    • This bendable straw is perfect for hot drinks. (Ống hút có thể uốn cong này rất phù hợp cho đồ uống nóng.)
  • Bending (danh từ/động từ): hành động uốn cong.

    • The bending of the metal required a lot of force. (Việc uốn cong kim loại đòi hỏi nhiều lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Flexibility (tính linh hoạt, tính dẻo): thường dùng hơn trong ngữ cảnh chung, nhấn mạnh khả năng thích ứng hoặc uốn cong.

    • The flexibility of the rubber allows it to stretch and return to its shape. (Tính dẻo của cao su cho phép giãn ra trở lại hình dạng ban đầu.)
  • Pliability (tính dễ uốn, tính mềm dẻo): từ trang trọng hơn, chỉ khả năng dễ bị uốn cong không gãy.

    • The pliability of the clay makes it easy to mold. (Tính dễ uốn của đất sét làm cho dễ dàng tạo hình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bend over: cúi xuống, uốn cong người.

    • He had to bend over to pick up the coin. (Anh ấy phải cúi xuống để nhặt đồng xu.)
  • Bend out of shape: uốn cong ra khỏi hình dạng ban đầu.

    • The heat caused the plastic to bend out of shape. (Nhiệt làm cho nhựa bị uốn cong ra khỏi hình dạng ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Bend over backwards: cố gắng hết sức, làm mọi cách để giúp đỡ.

    • She bent over backwards to help her friend finish the project. ( ấy đã cố gắng hết sức để giúp bạn mình hoàn thành dự án.)
  • Bend the rules: phá lệ, không tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.

    • The manager bent the rules to give the employee a second chance. (Người quản lý đã phá lệ để cho nhân viên một cơ hội thứ hai.)