benday process

benday process

A printer uses the Benday process to add texture to a comic book panel.

Định nghĩa

Danh từ: Quy trình Benday (kỹ thuật khắc ảnh) một phương pháp chế bản in ảnh dùng để thêm các vùng bóng mờ, kết cấu hoặc sắc độ vào một hình ảnh in sẵn.

dụ sử dụng
  • (Họa sĩ truyện tranh đã sử dụng quy trình benday để tạo bóng mờ trên khuôn mặt nhân vật.)
  • (Các hình minh họa báo thường áp dụng quy trình benday để mô phỏng các tông màu xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply the benday process": áp dụng quy trình benday.
    • The printer applied the benday process to add texture to the poster. (Người thợ in đã áp dụng quy trình benday để thêm kết cấu cho tấm áp phích.)
  • "benday screen": màn hình benday (tấm lưới dùng để tạo hiệu ứng trong quy trình này).
    • A benday screen with a fine dot pattern was used. (Một màn hình benday với họa tiết chấm nhỏ đã được sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Benday (động từ): áp dụng quy trình benday lên hình ảnh.
    • The artist bendayed the background to create a textured effect. (Họa sĩ đã áp dụng quy trình benday lên nền để tạo hiệu ứng kết cấu.)
  • Bendayed (tính từ): đã được xử lý bằng quy trình benday.
    • The bendayed image had a distinctive dotted pattern. (Hình ảnh đã được xử lý bằng quy trình benday họa tiết chấm đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỹ thuật chấm mờ: phương pháp tạo bóng mờ bằng các chấm nhỏ.
  • Phương pháp tạo tông màu: kỹ thuật tạo sắc độ trên bề mặt in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "benday process")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "benday process")