benday

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • In ảnh bằng quy trình Benday: "benday" một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành in ấn, chỉ hành động tái tạo hình ảnh bằng cách sử dụng quy trình Benday. Quy trình này sử dụng các chấm nhỏ kích thước mật độ khác nhau để tạo ra các sắc thái màu sắc bóng tối trong in ấn.
dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã quyết định in ảnh bằng quy trình Benday để đạt được hiệu ứng truyện tranh.)
  • (Các bản in báo thường được in bằng quy trình Benday để tiết kiệm mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "benday screen": lưới Benday, một tấm lưới các chấm đều đặn dùng trong quy trình in Benday.
    • The printer applied a benday screen to create shading. (Người thợ in đã áp dụng lưới Benday để tạo bóng đổ.)
  • "benday process": quy trình Benday, phương pháp in ấn sử dụng các chấm nhỏ để tạo hiệu ứng màu sắc.
    • The benday process revolutionized color printing in the 20th century. (Quy trình Benday đã cách mạng hóa in màu trong thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Benday (danh từ): quy trình Benday hoặc hình ảnh được tạo ra bằng quy trình này.
    • The comic used a classic Benday for its shading. (Cuốn truyện tranh đã sử dụng quy trình Benday cổ điển cho phần tạo bóng.)
  • Benday dots (danh từ số nhiều): các chấm nhỏ trong quy trình Benday.
    • The artist carefully arranged the Benday dots to create a gradient. (Họa sĩ đã sắp xếp cẩn thận các chấm Benday để tạo ra một dải màu chuyển tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Screen print: in lưới (một kỹ thuật in tương tự nhưng không hoàn toàn giống).
  • Halftone: bán sắc (kỹ thuật in sử dụng các chấm nhỏ để mô phỏng các sắc thái liên tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành cao.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.
benday
A printer uses the benday process to add shading to a comic book panel.