bends

bends

A diver surfaces too quickly and gets the bends.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Bệnh giảm áp, còn gọi là "bệnh lặn sâu" hoặc "bệnh thợ lặn": đây một tình trạng đau đớn xảy ra khi một người thay đổi áp suất quá nhanh ( dụ: khi lặn sâu dưới nước nổi lên quá nhanh). Cơn đau thường xuất hiệncác khớp do bọt khí nitơ hình thành trong máu .

dụ sử dụng
  • (Người thợ lặn bị bệnh giảm áp sau khi nổi lên quá nhanh.)
  • (Triệu chứng của bệnh giảm áp bao gồm đau khớp chóng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get the bends": mắc bệnh giảm áp.

    • If you don't follow decompression stops, you risk getting the bends. (Nếu bạn không tuân thủ các điểm dừng giảm áp, bạn nguy mắc bệnh giảm áp.)
  • "the bends" thường được dùng với mạo từ "the" dạng số nhiều, nhưng mang nghĩa số ít (chỉ một bệnh).

    • The bends is a serious condition for deep-sea divers. (Bệnh giảm áp một tình trạng nghiêm trọng đối với thợ lặn biển sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bend (động từ): uốn cong, làm cong (không liên quan đến bệnh giảm áp).

    • He tried to bend the metal bar. (Anh ấy cố gắng uốn cong thanh kim loại.)
  • Decompression sickness (danh từ): bệnh giảm áp (từ đồng nghĩa y khoa chính xác hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Decompression sickness: bệnh giảm áp (thuật ngữ y học).
  • Caisson disease: bệnh thợ lặn (tên gọi khác, bắt nguồn từ công việc trong hầm chứa khí nén).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bend over: cúi xuống.
    • He bent over to pick up the coin. (Anh ấy cúi xuống nhặt đồng xu.)
    • Lưu ý: Cụm từ này không liên quan đến "the bends" nhưng cách dùng phổ biến của động từ "bend".
Thành ngữ liên quan
  • "To bend someone's ear": nói chuyện dài dòng với ai đó, thường về một vấn đề phiền phức.
    • She bent my ear for an hour about her problems. ( ấy đã nói chuyện dài dòng với tôi suốt một giờ về vấn đề của ấy.)
    • Lưu ý: Thành ngữ này dùng động từ "bend", không liên quan trực tiếp đến danh từ "bends".