benedick

/'benidik/
Học thuật
Thân thiện
benedick

A benedick proudly shows his new wedding ring to his friends.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông mới kết hôn, đặc biệt người đã độc thân trong thời gian dài: "Benedick" một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một người đàn ông vừa mới kết hôn, với hàm ý anh ta đã là một người độc thân lâu năm hoặc từng tuyên bố không muốn kết hôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Sau nhiều năm tuyên bố sẽ không bao giờ ổn định, John đã trở thành một chàng rể hạnh phúc.) (Bữa tiệc đầy những người đàn ông mới cưới đang ăn mừng hôn nhân gần đây của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a confirmed benedick": một người đàn ông đã kết hôn rõ ràng đã từ bỏ cuộc sống độc thân. (Từng một độc thân khét tiếng, giờ anh ta đã là một người đàn ông gia đình vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Benedict (n): Một biến thể chính tả khác của "benedick", cùng nghĩa.
  • Newlywed (n): Người mới cưới (dùng chung cho cả vợ chồng, phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hơn "benedick").
Từ đồng nghĩa
  • Newly married man: người đàn ông mới kết hôn.
  • Bridegroom: chú rể (thường dùng trong ngày cưới hoặc thời gian ngay sau đám cưới).
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ này bắt nguồn từ tên nhân vật Benedick trong vở kịch của William Shakespeare. Trong vở kịch, Benedick một người đàn ông độc thân, hay chỉ trích hôn nhân, nhưng cuối cùng lại phải lòng kết hôn với Beatrice. Do đó, tên nhân vật đã trở thành một danh từ chung để chỉ những người đàn ông tính cách hoàn cảnh tương tự.
benedick

A benedick proudly shows his new wedding ring to his friends.

danh từ
  1. người mới cưới vợ