beneficially

beneficially

This medicine will act beneficially on your health.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách lợi, mang lại lợi ích hoặc kết quả tốt đẹp. "Beneficially" mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra theo hướng tích cực, tác động tốt đến ai đó hoặc điều đó.

dụ sử dụng
  • (Loại thuốc này sẽ tác động lợi lên bạn.)
  • (Chính sách mới đã ảnh hưởng lợi đến nền kinh tế.)
  • ( ấy sắp xếp lịch trình một cách lợi để bao gồm cả công việc nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "act beneficially on": tác động lợi lên (thường dùng trong y học hoặc khoa học).

    • The herb acts beneficially on the digestive system. (Loại thảo mộc này tác động lợi lên hệ tiêu hóa.)
  • "influence beneficially": ảnh hưởng một cách tích cực.

    • The mentor's advice influenced the student's career beneficially. (Lời khuyên của người cố vấn đã ảnh hưởng tích cực đến sự nghiệp của học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Beneficial (tính từ): lợi, mang lại lợi ích.
    • Regular exercise is beneficial to health. (Tập thể dục thường xuyên lợi cho sức khỏe.)
  • Benefit (danh từ/động từ): lợi ích; hưởng lợi.
    • The benefit of this plan is clear. (Lợi ích của kế hoạch này rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Advantageously: một cách thuận lợi, lợi thế.
  • Positively: một cách tích cực.
  • Favorably: một cách thuận lợi, ủng hộ.
Thành ngữ liên quan
  • To work beneficially: hoạt động lợi.
    • The partnership worked beneficially for both companies. (Sự hợp tác đã hoạt động lợi cho cả hai công ty.)
  • To apply beneficially: áp dụng một cách lợi.
    • The new technology was applied beneficially in agriculture. (Công nghệ mới đã được áp dụng một cách lợi trong nông nghiệp.)