beneficiate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm giàu (quặng hoặc nguyên liệu thô): "beneficiate" chỉ quá trình xử lý quặng hoặc các nguyên liệu thô khác (như than, đá vôi) để loại bỏ tạp chất, tăng hàm lượng khoáng sản giá trị, hoặc cải thiện chất lượng trước khi đưa vào sử dụng hoặc chế biến tiếp. Quá trình này thường bao gồm các bước như nghiền, sàng, tuyển nổi, hoặc tách từ tính.
dụ sử dụng
  • (Công ty khai thác mỏ kế hoạch làm giàu quặng sắt để tăng hàm lượng sắt trước khi vận chuyển.)
  • (Các kỹ sư đang nghiên cứu các phương pháp mới để làm giàu quặng đồng cấp thấp một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to beneficiate raw materials": xử lý làm giàu nguyên liệu thô.

    • The factory was built to beneficiate bauxite into alumina. (Nhà máy được xây dựng để làm giàu bauxite thành alumina.)
  • "beneficiated ore": quặng đã qua xử lý làm giàu.

    • The beneficiated ore had a significantly higher metal concentration. (Quặng đã qua làm giàunồng độ kim loại cao hơn đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Beneficiation (danh từ): quá trình làm giàu quặng hoặc nguyên liệu thô.

    • Beneficiation is a crucial step in the mining industry. (Làm giàu quặng một bước quan trọng trong ngành khai thác mỏ.)
  • Beneficiated (tính từ): đã được làm giàu.

    • The company sells beneficiated coal to power plants. (Công ty bán than đã làm giàu cho các nhà máy điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Concentrate: đặc, tập trung (hàm lượng khoáng sản).
    • The process is used to concentrate the ore. (Quá trình này được sử dụng để đặc quặng.)
  • Upgrade: nâng cấp (chất lượng quặng).
    • They aim to upgrade the raw material through beneficiation. (Họ nhằm mục đích nâng cấp nguyên liệu thô thông qua quá trình làm giàu.)
  • Process: xử lý (nguyên liệu thô).
    • The ore must be processed to remove impurities. (Quặng phải được xử lý để loại bỏ tạp chất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "beneficiate" một động từ chuyên ngành, không các cụm động từ phổ biến đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "beneficiate" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
beneficiate
The miner beneficiates the copper ore to remove impurities.