benefit album
Định nghĩa
Danh từ: Album từ thiện – một album nhạc được phát hành vì mục đích từ thiện, thường bao gồm các bài hát của một hoặc nhiều nghệ sĩ, nhằm gây quỹ cho một tổ chức hoặc chiến dịch có ích.
Ví dụ sử dụng
- (Ban nhạc đã phát hành một album từ thiện để gây quỹ cứu trợ động đất.)
- (Nhiều ca sĩ nổi tiếng đã đóng góp bài hát vào một album từ thiện cho bệnh viện nhi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"benefit concert": buổi hòa nhạc từ thiện, thường đi kèm với album từ thiện.
- The benefit concert featured performances from the artists on the benefit album. (Buổi hòa nhạc từ thiện có các tiết mục biểu diễn từ các nghệ sĩ trong album từ thiện.)
"to compile a benefit album": tổng hợp một album từ thiện.
- The charity compiled a benefit album with tracks donated by top musicians. (Tổ chức từ thiện đã tổng hợp một album từ thiện với các bản nhạc được quyên góp bởi các nhạc sĩ hàng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Benefit concert (danh từ): buổi hòa nhạc từ thiện.
- Compilation album (danh từ): album tổng hợp (không nhất thiết vì mục đích từ thiện).
- Charity album (danh từ): album từ thiện (từ đồng nghĩa với "benefit album").
Từ đồng nghĩa
- Charity album: album từ thiện.
- Fundraising album: album gây quỹ.
Các cụm từ liên quan
- Benefit single: đĩa đơn từ thiện.
- The benefit single raised millions for the cause. (Đĩa đơn từ thiện đã gây quỹ hàng triệu đô la cho mục đích đó.)
Thành ngữ liên quan
- For a good cause: vì một mục đích tốt.
- The benefit album was sold for a good cause: helping homeless families. (Album từ thiện được bán vì một mục đích tốt: giúp đỡ các gia đình vô gia cư.)