benefit-club

/'benifitsə'saiəti/ Cách viết khác : (benefit-club) /'benifit'klʌb/
Học thuật
Thân thiện
benefit-club

A family joins a local benefit-club to help their neighbors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội tương tế: Một tổ chức hoặc câu lạc bộ được thành lập với mục đích chính cung cấp sự hỗ trợ tài chính, các quyền lợi (benefits) hoặc dịch vụ tương hỗ cho các thành viên của mình, đặc biệt trong những lúc ốm đau, khó khăn hoặc tuổi già.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather received a pension from his old benefit-club. (Ông tôi nhận được lương hưu từ hội tương tế của ông.)
    • The factory workers formed a benefit-club to support each other. (Các công nhân nhà máy đã thành lập một hội tương tế để hỗ trợ lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of a benefit-club": thành viên của một hội tương tế.
    • He has been a loyal member of the benefit-club for thirty years. (Ông ấy đã là một thành viên trung thành của hội tương tế trong ba mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Benefit society (n): hội tương tế (cách viết/đọc khác của "benefit-club").
    • The benefit society organized a charity event. (Hội tương tế đã tổ chức một sự kiện từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Mutual aid society: hội tương trợ.
  • Friendly society: hội ái hữu (một dạng hội tương tế).
benefit-club

A family joins a local benefit-club to help their neighbors.

danh từ
  1. hội tương tế