benevolently
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách nhân từ, một cách từ thiện, một cách rộng lượng và tốt bụng. "Benevolently" mô tả hành động được thực hiện với lòng tốt, sự tử tế và mong muốn giúp đỡ người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn những đứa trẻ một cách nhân từ.)
- (Nhà vua cai trị một cách nhân từ, luôn quan tâm đến phúc lợi của dân chúng.)
- (Anh ấy quyên góp tiền một cách từ thiện cho tổ chức từ thiện địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act benevolently": hành động một cách nhân từ.
- The organization has always acted benevolently towards the poor. (Tổ chức này luôn hành động một cách nhân từ đối với người nghèo.)
"to speak benevolently": nói chuyện với giọng điệu tử tế, nhân hậu.
- The teacher spoke benevolently to the nervous student. (Giáo viên nói chuyện một cách nhân từ với học sinh đang lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Benevolent (tính từ): nhân từ, từ thiện.
- He is a benevolent leader. (Ông ấy là một nhà lãnh đạo nhân từ.)
- Benevolence (danh từ): lòng nhân từ, sự tử tế.
- Her benevolence towards strangers is well-known. (Lòng nhân từ của cô ấy đối với người lạ rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Kindly: một cách tử tế.
- Generously: một cách rộng lượng.
- Charitably: một cách từ thiện.
- Compassionately: một cách đầy lòng trắc ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "benevolently". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "treat" (đối xử): - Treat benevolently: đối xử một cách nhân từ. - The manager treats all employees benevolently. (Người quản lý đối xử với tất cả nhân viên một cách nhân từ.)
Thành ngữ liên quan
- With a benevolent hand: với bàn tay nhân từ (ý chỉ hành động giúp đỡ một cách rộng lượng).
- The community helped the victims with a benevolent hand. (Cộng đồng đã giúp đỡ các nạn nhân bằng bàn tay nhân từ.)