benford's law

benford's law

A bar chart illustrates the distribution predicted by Benford's law.

Định nghĩa

Định luật Benford (Danh từ riêng, không đếm được): Một định luật toán học được các kiểm toán viên sử dụng để xác định các tập hợp số liệu giả mạo. Định luật này áp dụng cho bất kỳ tập hợp số nào nguồn gốc từ các số khác. Cụ thể, phát biểu rằng chữ số đầu tiên khác 0 của một số sẽ 1 với tần suất khoảng 30%, 9 chỉ với tần suất khoảng 4,6%.

dụ sử dụng
  • (Các kiểm toán viên đã áp dụng Định luật Benford vào hồ sơ tài chính của công ty để phát hiện gian lận có thể xảy ra.)
  • (Định luật Benford thường được sử dụng trong kế toán pháp y để xác định dữ liệu bị thao túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conform to Benford's law": tuân theo Định luật Benford.
    • Natural datasets like population numbers usually conform to Benford's law. (Các tập dữ liệu tự nhiên như số liệu dân số thường tuân theo Định luật Benford.)
  • "to violate Benford's law": vi phạm Định luật Benford.
    • If the financial data violates Benford's law, it may indicate manipulation. (Nếu dữ liệu tài chính vi phạm Định luật Benford, điều đó có thể chỉ ra sự thao túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Định luật Benford (Danh từ riêng): Tên gọi đầy đủ của định luật này.
  • Luật Benford (Danh từ riêng): Một cách gọi tắt phổ biến khác.
  • Định luật chữ số đầu tiên (Danh từ riêng): Một tên gọi thay thế dựa trên nội dung của định luật.
Từ đồng nghĩa
  • Luật chữ số đầu tiên: Một tên gọi khác của Định luật Benford, nhấn mạnh vào chữ số đầu tiên của các số.
  • Định luật Newcomb-Benford: Tên gọi đầy đủ hơn, ghi nhận công lao của cả Simon Newcomb Frank Benford trong việc phát hiện ra định luật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Benford's law". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như "áp dụng" (apply) hoặc "kiểm tra" (test) với định luật này. - The accountant applied Benford's law to the expense reports. (Kế toán viên đã áp dụng Định luật Benford vào các báo cáo chi phí.) - They tested the data against Benford's law to see if it was authentic. (Họ đã kiểm tra dữ liệu dựa trên Định luật Benford để xem xác thực không.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Benford's law". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kiểm toán, có thể dùng thành ngữ "số liệu bất thường" (anomalous numbers) để chỉ dữ liệu vi phạm định luật này. - The presence of anomalous numbers in the dataset suggested fraud, as they did not follow Benford's law. (Sự hiện diện của các số liệu bất thường trong tập dữ liệu gợi ý gian lận, chúng không tuân theo Định luật Benford.)