bengal tiger

bengal tiger

A Bengal tiger rests in the tall grass of a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Hổ Bengalmột phân loài hổ bộ lông ngắn, sống chủ yếu ở tiểu lục địa Ấn Độ, đặc biệt trong các khu rừng rậm đồng bằng ngập nước của vùng Bengal (gồm Ấn Độ Bangladesh). Đây một trong những phân loài hổ lớn nhất nổi tiếng nhất thế giới, thường được nhận biết qua bộ lông màu cam với các sọc đen.

dụ sử dụng
  • (Hổ Bengal động vật quốc gia của cả Ấn Độ Bangladesh.)
  • (Một con hổ Bengal có thể nặng tới 300 kg dài hơn 3 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bengal tiger" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học, bảo tồn động vật hoang dã, hoặc văn hóa đại chúng để chỉ một biểu tượng của sức mạnh vẻ đẹp hoang dã.
    • Efforts to protect the bengal tiger have increased due to habitat loss and poaching. (Những nỗ lực bảo vệ hổ Bengal đã tăng lên do mất môi trường sống nạn săn trộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Royal Bengal tiger (n): một tên gọi khác của hổ Bengal, nhấn mạnh vẻ uy nghi của loài này.
    • The royal bengal tiger is a symbol of strength in many cultures. (Hổ Bengal hoàng gia biểu tượng của sức mạnh trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Indian tiger (n): hổ Ấn Độmột tên gọi khác dựa trên phạm vi phân bố địa của hổ Bengal.
  • Panthera tigris tigris (n): tên khoa học của phân loài hổ Bengal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bengal tiger". Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như "to spot a bengal tiger" (phát hiện một con hổ Bengal) hoặc "to protect the bengal tiger" (bảo vệ hổ Bengal).
Thành ngữ liên quan
  • "A bengal tiger in the room": một thành ngữ biến thể (không phổ biến) ám chỉ một vấn đề rõ ràng nhưng bị phớt lờ, tương tự như "con voi trong phòng" (the elephant in the room). Tuy nhiên, thành ngữ này ít được sử dụng thường không chính thức.