benight

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm tối tăm, che phủ bóng tối: "benight" có nghĩa làm cho một nơi hoặc vật thể trở nên tối tăm, khó nhìn thấy, thường do màn đêm hoặc bóng tối bao phủ.
    • Làm mờ mịt về mặt trí tuệ hoặc đạo đức: Từ này cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm cho ai đó hoặc một nhóm người rơi vào trạng thái thiếu hiểu biết, lạc hậu, hoặc tăm tối về mặt đạo đức, tri thức.
    • Bị màn đêm ập tới: "benight" còn mang nghĩa bị màn đêm bao phủ hoặc bị bất ngờ bởi bóng tối.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (làm tối tăm):

    • The thick fog benighted the entire valley. (Màn sương dày đặc đã làm tối tăm toàn bộ thung lũng.)
    • A sudden storm benighted the hikers, leaving them lost. (Một cơn bão bất ngờ đã bao phủ bóng tối lên những người đi bộ đường dài, khiến họ lạc đường.)
  • Nghĩa bóng (làm mờ mịt trí tuệ):

    • The lack of education benighted the villagers for generations. (Sự thiếu giáo dục đã làm mờ mịt trí tuệ của dân làng qua nhiều thế hệ.)
    • Superstitions can benight even the most rational minds. (Những mê tín có thể làm tăm tối ngay cả những bộ óc lý trí nhất.)
  • Bị màn đêm ập tới:

    • We were benighted on the mountain trail and had to camp. (Chúng tôi bị màn đêm ập tới trên đường mòn trên núi phải cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benighted" (dạng quá khứ phân từ, thường dùng như tính từ): chỉ trạng thái bị che phủ bởi bóng tối, lạc hậu, hoặc thiếu hiểu biết.

    • The benighted traveler stumbled through the forest. (Người lữ hành bị bóng tối bao phủ loạng choạng bước qua khu rừng.)
    • These benighted souls still believe in outdated customs. (Những linh hồn tăm tối này vẫn tin vào những phong tục lỗi thời.)
  • "To be benighted": bị màn đêm ập đến hoặc bị bỏ lại trong bóng tối (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • By the time we reached the village, we were completely benighted. (Khi chúng tôi đến ngôi làng, chúng tôi đã hoàn toàn bị màn đêm bao phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Benighted (tính từ): tối tăm, lạc hậu, thiếu hiểu biết.

    • The benighted region had no access to electricity. (Vùng lạc hậu đó không điện.)
  • Benightedly (trạng từ): một cách tối tăm, lạc hậu.

    • They benightedly rejected modern medicine. (Họ một cách lạc hậu đã từ chối y học hiện đại.)
  • Benightment (danh từ): sự tối tăm, tình trạng lạc hậu.

    • The benightment of the tribe was caused by isolation. (Sự lạc hậu của bộ lạc do sự cô lập gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Darken (làm tối): nhấn mạnh hành động làm giảm ánh sáng.
    • The clouds darkened the sky. (Những đám mây làm tối bầu trời.)
  • Obscure (che khuất, làm mờ): nhấn mạnh việc làm cho khó thấy hoặc khó hiểu.
    • The truth was obscured by lies. (Sự thật đã bị che khuất bởi những lời nói dối.)
  • Envelop (bao phủ): nhấn mạnh sự bao trùm hoàn toàn.
    • Darkness enveloped the city. (Bóng tối bao phủ thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp cho "benight", đây động từ ít phổ biến thường được dùngdạng bị động hoặc tính từ. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như:
    • To be benighted by: bị che phủ bởi (bóng tối, sự thiếu hiểu biết).
      • The region was benighted by centuries of war. (Khu vực này đã bị tăm tối bởi nhiều thế kỷ chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • "In the benighted state": trong trạng thái tăm tối, lạc hậu.

    • The country remained in a benighted state for decades. (Đất nước vẫntrong trạng thái tăm tối trong nhiều thập kỷ.)
  • "Benighted soul": linh hồn tăm tối, chỉ người thiếu hiểu biết hoặc lạc hậu.

    • He tried to enlighten the benighted souls of the village. (Anh ấy cố gắng khai sáng những linh hồn tăm tối của ngôi làng.)
benight
The dense fog benights the forest path.