benin franc

benin franc

The merchant accepts a Benin franc as payment for the colorful fabric.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Benin: "benin franc" đồng franc Benin, đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại quốc gia Benin ở Tây Phi. Đồng tiền này một phần của hệ thống franc CFA Tây Phi, giá trị cố định so với đồng euro.

dụ sử dụng
  • (Đồng franc Benin được neo vào đồng euro với tỷ giá hối đoái cố định.)
  • (Du khách đến Benin cần đổi tiền của họ sang đồng franc Benin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "benin franc" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc du lịch khi nói về giao dịch thương mại hoặc chi tiêu tại Benin.
    • The benin franc is subdivided into 100 centimes. (Đồng franc Benin được chia nhỏ thành 100 centime.)
Biến thể từ gần giống
  • Franc CFA (n): đồng franc CFA, một loại tiền tệ chung của nhiều quốc gia Tây Phi, bao gồm Benin.
    • The West African CFA franc is used in Benin, Burkina Faso, and other countries. (Đồng franc CFA Tây Phi được sử dụng ở Benin, Burkina Faso các quốc gia khác.)
  • Benin (n): quốc gia Benin.
    • Benin is a country in West Africa. (Benin một quốc giaTây Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Franc CFA Tây Phi: đồng franc CFA Tây Phi (đơn vị tiền tệ chính thức của Benin).
  • Đơn vị tiền tệ của Benin: cách diễn đạt mô tả chức năng của "benin franc".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Exchange into benin franc: đổi sang đồng franc Benin.
    • You can exchange your dollars into benin franc at the bank. (Bạn có thể đổi đô la của mình sang đồng franc Benin tại ngân hàng.)
  • Pay in benin franc: thanh toán bằng đồng franc Benin.
    • Local vendors prefer to pay in benin franc. (Các tiểu thương địa phương thích thanh toán bằng đồng franc Benin.)
Thành ngữ liên quan
  • "Worth a benin franc": giá trị bằng một đồng franc Benin (thường dùng để chỉ giá trị nhỏ hoặc tượng trưng).
    • His opinion is not worth a benin franc. (Ý kiến của anh ta không đáng giá một đồng franc Benin.)