benjamin spock

benjamin spock

Dr. Benjamin Spock wrote a book about caring for babies.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bác sĩ nhi khoa người Mỹ: "Benjamin Spock" tên của một bác sĩ nhi khoa nổi tiếng người Mỹ (1903–1998), người nhiều cuốn sách về chăm sóc trẻ em ảnh hưởng đến cách nuôi dạy con cái trên toàn thế giới.
    • Tác giả sách nuôi dạy trẻ: Ông được biết đến nhiều nhất qua cuốn sách "The Common Sense Book of Baby and Child Care" (Sách thông thường về chăm sóc trẻ sơ sinh trẻ nhỏ), xuất bản lần đầu năm 1946.
dụ sử dụng
  • (Nhiều bậc cha mẹ vào những năm 1950 đã làm theo lời khuyên của Benjamin Spock.)
  • (Những ý tưởng của Benjamin Spock về nuôi dạy trẻ nhấn mạnh sự linh hoạt tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Spock parent": làm cha mẹ theo phương pháp của Spock, tức là nuôi dạy con bằng sự thấu hiểu khoa học thay vì kỷ luật cứng nhắc.

    • She considers herself a Spock parent, always reading his books for guidance. ( ấy tự coi mình cha mẹ kiểu Spock, luôn đọc sách của ông để tìm hướng dẫn.)
  • "Spock's legacy": di sản của Spock, ám chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông đối với ngành nhi khoa giáo dục trẻ em.

    • Spock's legacy includes a shift towards more gentle parenting methods. (Di sản của Spock bao gồm sự chuyển hướng sang các phương pháp nuôi dạy con nhẹ nhàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spockian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Benjamin Spock.
    • The Spockian approach to childcare was revolutionary in its time. (Cách tiếp cận Spockian đối với việc chăm sóc trẻ em một cuộc cách mạng vào thời đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Pediatrician: bác sĩ nhi khoa (mô tả nghề nghiệp của ông).
  • Childcare expert: chuyên gia chăm sóc trẻ em (mô tả vai trò của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Follow Spock's advice: làm theo lời khuyên của Spock.

    • New parents often follow Spock's advice on feeding schedules. (Các bậc cha mẹ mới thường làm theo lời khuyên của Spock về lịch cho ăn.)
  • Read Spock's book: đọc sách của Spock.

    • She read Spock's book to learn how to calm a crying baby. ( ấy đọc sách của Spock để học cách dỗ trẻ khóc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Spock generation": thế hệ Spock, chỉ những đứa trẻ được nuôi dạy theo phương pháp của ông trong những năm 1950–1960.
    • The Spock generation grew up with more freedom and less strict discipline. (Thế hệ Spock lớn lên với nhiều tự do hơn ít kỷ luật nghiêm khắc hơn.)