bennington

bennington

A family visits the historic Bennington Battle Monument.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bennington: Một thị trấnphía tây nam của tiểu bang Vermont, Hoa Kỳ. Đây một địa danh lịch sử, nổi tiếng với Trận Bennington trong Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Bennington một thị trấn nhỏphía tây nam Vermont.)
  • (Trận Bennington một chiến thắng quan trọng trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bennington College": Một trường cao đẳng nghệ thuật tự do nổi tiếng nằm tại thị trấn Bennington.
    • She studied creative writing at Bennington College. ( ấy học viết sáng tạo tại trường Cao đẳng Bennington.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể đáng kể; "Bennington" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Có thể tham khảo: thị trấn (town) nhưng không thay thế được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Bennington" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bennington".