benny hill

benny hill

A man watches a classic Benny Hill sketch on television.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Benny Hill: Tên của một danh hài người Anh (1925–1992), nổi tiếng với phong cách hài kịch táo bạo, châm biếm các màn rượt đuổi nhanh chóng, thường được phát trong chương trình "The Benny Hill Show".

dụ sử dụng
  • (Benny Hill nổi tiếng với hài kịch vật các cảnh rượt đuổi nhanh.)
  • (Nhiều người vẫn nhớ nhạc nền từ chương trình của Benny Hill.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benny Hill chase": Cụm từ dùng để chỉ một pha rượt đuổi hài hước, lộn xộn, thường tốc độ nhanh nhiều tình huống dở khóc dở cười.
    • The movie's ending turned into a Benny Hill chase through the market. (Đoạn kết của bộ phim biến thành một pha rượt đuổi kiểu Benny Hill xuyên qua khu chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Benny Hill-style (adj): Thuộc phong cách của Benny Hill, thường chỉ sự hài hước nhanh, táo bạo yếu tố rượt đuổi.
    • The actor's performance was very Benny Hill-style. (Màn trình diễn của diễn viên đó rất theo phong cách Benny Hill.)
Từ đồng nghĩa
  • Slapstick comedian: Danh hài vật , người sử dụng các động tác hài hước, ngã nhào, tình huống dở khóc dở cười.
  • Farceur: Người chuyên diễn hài kịch cường điệu, thường yếu tố châm biếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Benny Hill", đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Chase like Benny Hill": Mô tả một cuộc rượt đuổi hỗn loạn, hài hước, thường nhiều người tham gia kết thúc bất ngờ.
    • The kids were running around the house in a chase like Benny Hill. ( trẻ chạy quanh nhà trong một cuộc rượt đuổi kiểu Benny Hill.)