benoîtement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ra vẻ ngọt ngào, một cách giả bộ hiền lành: Từ này diễn tả một hành động được thực hiện với vẻ ngoài ngọt ngào, ngoan ngoãn, đạo đức một cách giả tạo, thường với ý mỉa mai hoặc châm biếm. Nó nhấn mạnh sự không chân thật, sự giả vờ trong thái độ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle a répondu benoîtement qu'elle ne savait rien. (Cô ấy trả lời một cách ra vẻ ngọt ngào rằng mình không biết gì cả.)
- Il a accepté benoîtement la critique, mais on voyait bien qu'il était furieux. (Anh ta chấp nhận lời chỉ trích một cách giả bộ hiền lành, nhưng ai cũng thấy rõ là anh ta đang tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hầu như luôn được dùng với sắc thái mỉa mai hoặc châm biếm. Nó không dùng để khen ngợi một sự ngọt ngào chân thật.
- Thường dùng để mô tả phản ứng, lời nói hoặc thái độ của một người khi họ cố tình tỏ ra ngoan ngoãn, dễ bảo hoặc ngây thơ để che giấu suy nghĩ thật hoặc để đạt mục đích nào đó.
Biến thể và từ gần giống
- Béni, bénie (tính từ): được ban phước, được chúc phúc. (Từ gốc của "benoîtement").
- Béatement (phó từ): một cách ngây ngô, khờ dại. (Có sắc thái tương tự nhưng nhấn mạnh sự ngu ngốc hơn là sự giả tạo).
- Innocemment (phó từ): một cách ngây thơ, vô tội. (Thường không có sắc thái mỉa mai).
Từ đồng nghĩa
- Hypocritement: một cách đạo đức giả.
- Faussement: một cách giả dối.
- Doux comme un agneau (thành ngữ): hiền như cục bột (nghĩa đen: hiền như con cừu non). (Có thể dùng với nghĩa mỉa mai tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
phó từ
- (mỉa mai) ra vẻ ngọt ngào