bent-grass

bent-grass

A gardener carefully mows the bent-grass on a putting green.

Định nghĩa

bent-grass (Danh từ): - Cỏ bent: Một loại cỏ thường được sử dụng cho các bãi chăn thả, bãi cỏ, đặc biệt trên các sân chơi bowling (ném bóng) sân golf (khu vực putting green). Loại cỏ này đặc điểm mọc thấp, dày mịn, rất thích hợp cho các bề mặt cần độ bằng phẳng khả năng chịu cắt tỉa thường xuyên.

dụ sử dụng
  • (Sân golf sử dụng cỏ bent cho các khu vực putting green để đảm bảo bề mặt phẳng mịn.)
  • (Nông dân thường trồng cỏ bent trên các bãi chăn thả bền giàu dinh dưỡng cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bent-grass lawn": bãi cỏ trồng loại cỏ bent, thường được chăm sóc kỹ lưỡng để trông đẹp mắt.
    • He takes pride in his bent-grass lawn, mowing it every week. (Anh ấy tự hào về bãi cỏ bent của mình, cắt mỗi tuần.)
  • "bent-grass species": các loài cỏ bent khác nhau, như cỏ bent leo (creeping bentgrass) hay cỏ bent đứng (colonial bentgrass).
    • Different bent-grass species thrive in various climates. (Các loài cỏ bent khác nhau phát triển tốt trong các khí hậu khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Bent (Danh từ): cũng có nghĩa cỏ bent, thường dùng như dạng rút gọn của "bent-grass".
    • The field was covered with bent. (Cánh đồng được phủ đầy cỏ bent.)
  • Bentgrass (Danh từ): biến thể viết liền, cùng nghĩa với "bent-grass".
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ sân golf (golf course grass): một cách gọi thông dụng, nhưng không chính xác hoàn toàn sân golf còn dùng nhiều loại cỏ khác.
  • Cỏ chăn thả (pasture grass): dùng trong bối cảnh nông nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "bent-grass" danh từ, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "bent-grass" thuật ngữ thực vật học, ít xuất hiện trong thành ngữ).