benthonic zone

benthonic zone

The marine biologist studies life in the benthonic zone.

Định nghĩa

Danh từ: Vùng đáy, vùng sinh vật đáy.
"Benthonic zone" chỉ một khu vực bao gồm đáy biển các vùng gần bờ (littoral zones), nơi sinh sống của các sinh vật đáy (benthos). Đây vùng thấp nhất của một thủy vực (như biển, hồ), nơi ánh sáng mặt trời hầu như không thể chiếu tới.

dụ sử dụng
  • The benthonic zone is home to many unique species, such as sea cucumbers and tube worms.
    (Vùng đáy nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo, như hải sâm giun ống.)

  • Scientists study the benthonic zone to understand deep-sea ecosystems.
    (Các nhà khoa học nghiên cứu vùng đáy để hiểu về hệ sinh thái biển sâu.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benthonic zone" thường được dùng trong sinh thái học hải dương học để phân biệt với các vùng như vùng nước mặt (pelagic zone) hoặc vùng trung lưu (mesopelagic zone).

    • The benthonic zone is characterized by high pressure and low temperatures.
      (Vùng đáy được đặc trưng bởi áp suất cao nhiệt độ thấp.)
  • "Benthonic zone" có thể được chia nhỏ thành các vùng phụ như vùng nước nông (sublittoral zone) vùng biển sâu (abyssal zone).

    • The sublittoral benthonic zone is rich in coral reefs.
      (Vùng đáy cận duyên giàu rạn san hô.)
Biến thể từ gần giống
  • Benthonic (tính từ): thuộc về đáy biển hoặc sinh vật đáy.

    • Benthonic organisms, like crabs and starfish, live on the ocean floor.
      (Các sinh vật đáy, như cua sao biển, sống dưới đáy đại dương.)
  • Benthos (danh từ): tập hợp các sinh vật sốngđáy thủy vực.

    • The benthos includes both plants and animals.
      (Sinh vật đáy bao gồm cả thực vật động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Benthic zone: vùng đáy (thuật ngữ phổ biến hơn trong sinh thái học).

    • The benthic zone is similar to the benthonic zone.
      (Vùng đáy tương tự vùng đáy benthonic.)
  • Seafloor: đáy biển (thường dùng trong ngữ cảnh địa chất).

    • The seafloor is part of the benthonic zone.
      (Đáy biển một phần của vùng đáy.)
Các cụm từ liên quan
  • Benthonic environment: môi trường đáy.

    • The benthonic environment supports a diverse range of life forms.
      (Môi trường đáy hỗ trợ một loạt các dạng sống đa dạng.)
  • Benthonic community: quần xã sinh vật đáy.

    • The benthonic community is adapted to low-oxygen conditions.
      (Quần xã sinh vật đáy thích nghi với điều kiện thiếu oxy.)