benzene ring

benzene ring

A chemist draws a benzene ring on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Vòng benzen: "Benzene ring" một cấu trúc hóa học dạng vòng khép kín, bao gồm 6 nguyên tử cacbon liên kết với nhau, mỗi nguyên tử cacbon đính kèm một nguyên tử hydro. Đây cấu trúc cơ bản của hợp chất benzen nhiều hợp chất thơm khác.

dụ sử dụng
  • (Vòng benzen một đơn vị cơ bản trong hóa học hữu cơ.)
  • (Trong phân tử, vòng benzen được biểu diễn bằng một hình lục giác với các liên kết đôi xen kẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benzene ring" trong cấu trúc hợp chất thơm: vòng benzen thường xuất hiện trong các hợp chất như toluene, phenol, aniline.
    • Toluene contains a benzene ring with a methyl group attached. (Toluen chứa một vòng benzen với một nhóm metyl gắn vào.)
  • "Benzene ring" trong phản ứng hóa học: vòng benzen tham gia vào các phản ứng thế điện tử thơm, như nitrat hóa hoặc sulfonat hóa.
    • The benzene ring undergoes electrophilic substitution reactions easily. (Vòng benzen dễ dàng tham gia các phản ứng thế điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Vòng thơm (aromatic ring): thuật ngữ chung chỉ các vòng cacbon tính thơm, bao gồm vòng benzen.
    • Aromatic rings are prevalent in many natural compounds. (Các vòng thơm phổ biến trong nhiều hợp chất tự nhiên.)
  • Cấu trúc vòng (ring structure): cấu trúc hóa học dạng vòng nói chung.
    • Cyclohexane is a ring structure but not aromatic like the benzene ring. (Cyclohexan cấu trúc vòng nhưng không thơm như vòng benzen.)
Từ đồng nghĩa
  • Vòng cacbon thơm (aromatic carbon ring): vòng chứa cacbon tính thơm.
  • Vòng 6 cạnh (six-membered ring): vòng 6 nguyên tử, thường chỉ vòng benzen trong hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "benzene ring", đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "benzene ring" trong tiếng Anh.