benzodiazepine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc benzodiazepin: Một loại hợp chất hữu cơ có cấu trúc hóa học đặc biệt, được sử dụng trong y học như một loại thuốc an thần, gây ngủ, giãn cơ, hoặc chống co giật. Các chất này hoạt động bằng cách tăng cường tác dụng của chất dẫn truyền thần kinh GABA trong não, giúp làm dịu hệ thần kinh.
- Tác dụng phụ: Sử dụng kéo dài có thể dẫn đến sự phụ thuộc (nghiện) và các triệu chứng cai thuốc.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại benzodiazepin để giúp cô ấy giảm lo âu.)
- (Sử dụng benzodiazepin kéo dài có thể dẫn đến sự phụ thuộc.)
- (Benzodiazepin thường được dùng làm thuốc giãn cơ trước khi phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "benzodiazepine withdrawal": hội chứng cai benzodiazepin, xảy ra khi ngừng thuốc đột ngột sau khi sử dụng lâu dài.
- Benzodiazepine withdrawal can cause severe anxiety and insomnia. (Hội chứng cai benzodiazepin có thể gây lo âu nghiêm trọng và mất ngủ.)
- "benzodiazepine receptor": thụ thể benzodiazepin, vị trí trên tế bào thần kinh mà thuốc này tác động vào.
- The drug binds to benzodiazepine receptors in the brain. (Thuốc gắn vào các thụ thể benzodiazepin trong não.)
Biến thể và từ gần giống
- Benzodiazepine (danh từ): dạng số ít.
- Benzodiazepines (danh từ số nhiều): chỉ nhiều loại thuốc cùng nhóm.
- Benzodiazepinic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến benzodiazepin.
- The benzodiazepinic effects of the drug are well-documented. (Các tác dụng benzodiazepinic của thuốc đã được ghi nhận rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Tranquilizer: thuốc an thần (nhưng không phải tất cả đều là benzodiazepin).
- Sedative: thuốc gây ngủ, an thần.
- Hypnotic: thuốc ngủ.
- Muscle relaxant: thuốc giãn cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "benzodiazepine" vì đây là danh từ chỉ chất hóa học. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ liên quan trong ngữ cảnh y tế:
- "to be on benzodiazepines": đang dùng benzodiazepin.
- She has been on benzodiazepines for two years. (Cô ấy đã dùng benzodiazepin được hai năm.)
- "to prescribe benzodiazepines": kê đơn benzodiazepin.
- The doctor prescribed benzodiazepines for her insomnia. (Bác sĩ đã kê benzodiazepin cho chứng mất ngủ của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "to be addicted to benzodiazepines": nghiện benzodiazepin.
- He became addicted to benzodiazepines after using them for months. (Anh ấy đã nghiện benzodiazepin sau khi sử dụng chúng trong nhiều tháng.)