benzofuran
Định nghĩa
Benzofuran (danh từ)
- Một hợp chất hữu cơ không màu, có dạng dầu, được chiết xuất từ nhựa than đá (coal tar) và được sử dụng trong sản xuất nhựa tổng hợp (synthetic resins). Hợp chất này thuộc nhóm furan, có cấu trúc vòng benzen kết hợp với vòng furan.
Ví dụ sử dụng
- (Benzofuran là một chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều loại dược phẩm.)
- (Việc sản xuất công nghiệp benzofuran bao gồm quá trình chưng cất nhựa than đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Benzofuran thường được dùng trong ngữ cảnh hóa học hữu cơ hoặc công nghiệp hóa chất, đặc biệt khi nói về các hợp chất thơm dị vòng (heterocyclic aromatic compounds).
- Trong nghiên cứu dược lý, các dẫn xuất của benzofuran được nghiên cứu cho hoạt tính sinh học, như kháng khuẩn hoặc chống viêm.
Biến thể và từ gần giống
- Benzofuran (danh từ, không thay đổi hình thái): dạng số nhiều là (các hợp chất benzofuran).
- Benzofuranic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến benzofuran.
- The benzofuranic structure is found in many natural products. (Cấu trúc benzofuranic được tìm thấy trong nhiều sản phẩm tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Coumarone (từ đồng nghĩa hóa học, ít phổ biến hơn): cũng chỉ cùng một hợp chất.
- Benzofuran không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; thường được giữ nguyên dạng thuật ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Extract benzofuran from: chiết xuất benzofuran từ (một nguồn).
- Scientists extract benzofuran from coal tar through distillation. (Các nhà khoa học chiết xuất benzofuran từ nhựa than đá thông qua chưng cất.)
- Synthesize benzofuran: tổng hợp benzofuran.
- They synthesize benzofuran in the laboratory for research purposes. (Họ tổng hợp benzofuran trong phòng thí nghiệm cho mục đích nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến benzofuran, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)