berberis vulgaris

berberis vulgaris

A gardener trims a berberis vulgaris shrub in a sunny garden.

Định nghĩa

Berberis vulgaris một danh từ chỉ một loài cây bụi rụng , nguồn gốc từ châu Âu, mọc thẳng đứng đã được tự nhiên hóa rộng rãi tại Hoa Kỳ. Loài cây này nổi bật với các chùm quả mọng mọng nước, thường màu đỏ tươi, vị chua. Trong tiếng Việt, thường được gọi là cây hoàng liên gai hoặc dâu tây dại ( không phải dâu tây thực sự).

dụ sử dụng
  • (Cây hoàng liên gai thường được sử dụng trong y học cổ truyền đặc tính kháng khuẩn của .)
  • (Những quả mọng đỏ tươi của cây hoàng liên gai cảnh tượng phổ biến trong hàng rào cây xanh vào mùa thu.)
  • (Nhiều người làm vườn coi cây hoàng liên gai loài xâm lấn do tốc độ lan rộng nhanh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Berberis vulgaris thường được đề cập trong các văn bản thực vật học hoặc dược liệu, nhấn mạnh thành phần hoạt chất berberine (một alkaloid tác dụng kháng khuẩn, chống viêm).
  • Trong ngữ cảnh sinh thái, được mô tả như một loài thực vật môi trường sống, cung cấp thức ăn cho chim côn trùng.
  • Cụm từ xuất hiện trong y học thảo dược, chỉ chiết xuất từ vỏ rễ hoặc quả của cây.
Biến thể từ gần giống
  • Berberine (danh từ): một alkaloid chính chiết xuất từ các loài khác, đặc tính dược .
  • Barberry (danh từ, tiếng Anh): tên thông dụng của cây thuộc chi , bao gồm .
  • Berberis (danh từ): tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài cây bụi gai.
Từ đồng nghĩa
  • Cây hoàng liên gai: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, nhấn mạnh đặc điểm gai.
  • Dâu tây dại: tên gọi dân gian, dễ nhầm lẫn với cây dâu tây thực sự (Fragaria).
  • Cây dâu gai: tên gọi mô tả hình dáng quả mọng thân gai.
Các cụm từ liên quan
  • Quả berberis vulgaris: chỉ phần quả mọng của cây, thường dùng làm siro hoặc mứt.
  • Rễ berberis vulgaris: bộ phận thường được dùng trong y học cổ truyền.
  • Chiết xuất berberis vulgaris: sản phẩm tinh chế từ cây, trong các thực phẩm chức năng.
Thành ngữ liên quan
  • (chua như quả hoàng liên gai): thành ngữ tiếng Anh dùng để mô tả vị chua gắt, tương tự như "chua như me" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, thành ngữ này không phổ biến rộng rãi.