bergamot

/'bə:gəmɔt/
Học thuật
Thân thiện
bergamot

The gardener picks a ripe bergamot from the tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cam bergamot: Một loại cây nhỏ thuộc họ cam chanh, quả hình quả , được trồng chủ yếu ở Ý. Dầu từ vỏ quả của được sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất nước hoa hương liệu.
    • Quả cam bergamot: Quả của cây cam bergamot, vị chua hương thơm đặc trưng.
    • Tinh dầu bergamot: Loại tinh dầu được chiết xuất từ vỏ quả cam bergamot, mùi thơm tươi mát, ngọt ngào hơi chua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scent of bergamot is a key note in many perfumes. (Hương cam bergamot một nốt hương chủ đạo trong nhiều loại nước hoa.)
    • Earl Grey tea is flavored with oil of bergamot. (Trà Earl Grey được tẩm hương bằng dầu cam bergamot.)
    • Bergamot is cultivated primarily in the Calabria region of Italy. (Cam bergamot được trồng chủ yếuvùng Calabria của Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oil of bergamot": Dầu bergamot, thường dùng để chỉ tinh dầu chiết xuất cho mục đích thương mại.
    • The perfume industry relies heavily on oil of bergamot. (Ngành công nghiệp nước hoa phụ thuộc nhiều vào dầu bergamot.)
Biến thể từ gần giống
  • Bergamot orange: Tên gọi đầy đủ để chỉ loại cây/quả cam bergamot, phân biệt với các loại thảo mộc khác cũng tên "bergamot".
    • The bergamot orange is a citrus fruit. (Cam bergamot một loại quả múi.)
Từ đồng nghĩa
  • Citrus bergamia: Tên khoa học của cây cam bergamot.
bergamot

The gardener picks a ripe bergamot from the tree.

danh từ
  1. cam becgamôt
  2. becgamôt
  3. rau thơm becgamôt
  4. dầu thơm becgamôt

Từ đồng nghĩa