bering standard time
Định nghĩa
Danh từ: - Giờ tiêu chuẩn Bering: Đây là một múi giờ tiêu chuẩn, nằm ở múi giờ thứ 11 về phía tây của Greenwich, tính theo kinh tuyến 165 độ Tây. Múi giờ này được sử dụng tại Quần đảo Midway.
Ví dụ sử dụng
- (Giờ tiêu chuẩn Bering chậm hơn Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC) 11 giờ.)
- (Quần đảo Midway tuân thủ Giờ tiêu chuẩn Bering trong suốt cả năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on Bering Standard Time": đang ở múi giờ tiêu chuẩn Bering.
- The ship's crew adjusted their watches to Bering Standard Time upon arrival. (Thủy thủ đoàn của con tàu đã điều chỉnh đồng hồ của họ theo Giờ tiêu chuẩn Bering khi đến nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bering Time (danh từ): tên gọi ngắn gọn hơn của "Bering Standard Time".
- Bering Time is rarely used outside of the Midway Islands. (Giờ Bering hiếm khi được sử dụng bên ngoài Quần đảo Midway.)
Từ đồng nghĩa
- UTC-11: mã giờ quốc tế tương ứng với Giờ tiêu chuẩn Bering.
- Midway Time: tên gọi không chính thức, vì múi giờ này chủ yếu được dùng ở Quần đảo Midway.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set to Bering Standard Time: đặt (đồng hồ) theo Giờ tiêu chuẩn Bering.
- Please set your clocks to Bering Standard Time before the meeting. (Vui lòng đặt đồng hồ của bạn theo Giờ tiêu chuẩn Bering trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- In Bering Standard Time: theo múi giờ Bering.
- The flight departs at 3:00 PM in Bering Standard Time. (Chuyến bay khởi hành lúc 3:00 chiều theo Giờ tiêu chuẩn Bering.)