bering time
Định nghĩa
Bering time (Danh từ không đếm được):
Giờ chuẩn của múi giờ thứ 11 phía Tây Greenwich, tính theo kinh tuyến 165 độ Tây; được sử dụng tại quần đảo Midway.
Ví dụ sử dụng
- (Múi giờ chính thức của quần đảo Midway là giờ Bering.)
- (Khi ở Greenwich là 12 giờ trưa, thì ở giờ Bering là 1 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on Bering time": đang sử dụng múi giờ Bering.
- The flight schedule is adjusted to match Bering time. (Lịch bay được điều chỉnh để khớp với giờ Bering.)
"Bering time zone": vùng múi giờ Bering.
- Ships crossing the International Date Line often switch to Bering time. (Các tàu vượt qua đường đổi ngày quốc tế thường chuyển sang múi giờ Bering.)
Biến thể và từ gần giống
- Bering Standard Time (BST): tên gọi đầy đủ của giờ Bering.
- Bering Standard Time is 11 hours behind Greenwich Mean Time. (Giờ chuẩn Bering chậm hơn Giờ trung bình Greenwich 11 tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- UTC-11: ký hiệu múi giờ quốc tế tương đương.
- Midway Time: tên gọi không chính thức dựa trên địa danh.
Lưu ý văn hóa và địa lý
- Bering time hiện không còn được sử dụng rộng rãi vì quần đảo Midway đã chuyển sang múi giờ UTC-11 (giờ Samoa) vào năm 2019, nhưng thuật ngữ này vẫn xuất hiện trong các tài liệu lịch sử và hàng hải.