berkshires

berkshires

The family enjoys hiking in the Berkshires during autumn.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi Berkshires: "Berkshires" tên của một dãy núi thấp nằmphía tây bang Massachusetts, Hoa Kỳ. Đây một khu vực nghỉ dưỡng nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên, các khu trượt tuyết các lễ hội văn hóa.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Berkshires một điểm đến phổ biến để đi bộ đường dài vào mùa thu.)
  • (Nhiều nghệ sĩ nhà mùa vùng núi Berkshires.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Berkshires" thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ toàn bộ dãy núi hoặc vùng địa .
    • She spent her vacation in the Berkshires. ( ấy đã dành kỳ nghỉ của mìnhvùng núi Berkshires.)
Biến thể từ gần giống
  • Berkshire (adj): thuộc về vùng Berkshires.
    • The Berkshire region is known for its cultural festivals. (Vùng Berkshire nổi tiếng với các lễ hội văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • The Berkshires tên riêng, không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể dùng:
    • The Berkshire Mountains: dãy núi Berkshire (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "The Berkshires" thường xuất hiện trong các cụm từ chỉ địa danh:
    • Berkshire County: quận Berkshire (một đơn vị hành chính bao gồm dãy núi này).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Berkshires". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc du lịch.