berlin airlift
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Chiến dịch vận tải hàng không Berlin: "berlin airlift" là một chiến dịch vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không diễn ra vào năm 1948, nhằm cung cấp lương thực và nhiên liệu cho người dân Tây Berlin khi Liên Xô phong tỏa các tuyến đường bộ và đường sắt vào thành phố này.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến dịch vận tải hàng không Berlin là một nỗ lực nhân đạo khổng lồ kéo dài gần một năm.)
- (Trong suốt chiến dịch vận tải hàng không Berlin, máy bay hạ cánh sau mỗi vài phút để chuyển giao hàng tiếp tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Berlin Airlift" thường được viết hoa và dùng như một thuật ngữ lịch sử chính xác.
- Historians often study the Berlin Airlift as a key event of the Cold War. (Các nhà sử học thường nghiên cứu chiến dịch vận tải hàng không Berlin như một sự kiện then chốt của Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Airlift (danh từ): một chiến dịch vận chuyển hàng hóa hoặc người bằng đường không, thường trong tình huống khẩn cấp.
- The government organized an airlift to rescue stranded tourists. (Chính phủ đã tổ chức một chiến dịch vận tải hàng không để giải cứu khách du lịch bị mắc kẹt.)
Từ đồng nghĩa
- Humanitarian airlift: chiến dịch vận tải hàng không nhân đạo.
- Supply airlift: chiến dịch vận tải hàng không tiếp tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "berlin airlift".
Thành ngữ liên quan
- "Berlin Airlift" thường được dùng như một biểu tượng của sự đoàn kết và quyết tâm trong lịch sử, không có thành ngữ phái sinh.